Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
dental plaque


noun
a film of mucus and bacteria deposited on the teeth that encourages the development of dental caries
Syn:
bacterial plaque
Hypernyms:
plaque


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.